ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điều trị nội trú" (1件)
điều trị nội trú
日本語
フ入院治療
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。
類語検索結果 "điều trị nội trú" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "điều trị nội trú" (1件)
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。
